khẩn yếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cần thiết và quan trọng, đòi hỏi phải được giải quyết hoặc xem xét ngay: "khẩn yếu" dùng để mô tả một vấn đề, một công việc hoặc một nhu cầu vừa mang tính cấp bách (khẩn) vừa mang tính hệ trọng, thiết yếu (yếu).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là một nhiệm vụ khẩn yếu, cần hoàn thành trước ngày mai. (Công việc này vừa gấp rút vừa quan trọng, cần phải làm xong trước ngày mai.)
- Bệnh nhân cần được chuyển đến bệnh viện ngay vì tình trạng khẩn yếu. (Tình trạng của bệnh nhân rất nguy cấp và quan trọng, đòi hỏi hành động tức thì.)
- Cuộc họp khẩn yếu sẽ diễn ra lúc 8 giờ sáng để bàn về biện pháp ứng phó. (Đây là cuộc họp rất cần thiết và quan trọng, phải tổ chức gấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vấn đề khẩn yếu": chỉ một vấn đề cấp bách và then chốt.
- An ninh lương thực là một vấn đề khẩn yếu của quốc gia.
- "nhu cầu khẩn yếu": chỉ một nhu cầu bức thiết và thiết yếu.
- Cứu trợ lũ lụt đang là nhu cầu khẩn yếu của người dân vùng cao.
Biến thể và từ gần giống
- Khẩn cấp (tính từ): rất gấp, đòi hỏi hành động ngay lập tức. (Nhấn mạnh tính cấp thời hơn là tầm quan trọng lâu dài).
- Thiết yếu (tính từ): hết sức cần thiết, không thể thiếu. (Nhấn mạnh sự quan trọng cốt lõi hơn là tính cấp bách thời gian).
- Cấp bách (tính từ): rất gấp, không thể chậm trễ. (Gần nghĩa với "khẩn cấp").
Từ đồng nghĩa
- Cấp thiết: rất cần kíp, đòi hỏi phải làm ngay.
- Hệ trọng: rất quan trọng, có ảnh hưởng lớn.
- Bức thiết: rất cần thiết và cấp bách.
Các cụm từ liên quan
- Công văn khẩn yếu: chỉ loại văn bản hành chính có mức độ ưu tiên cao nhất, cần chuyển và xử lý ngay.
- Tin khẩn yếu: chỉ thông tin quan trọng cần được truyền đạt và xử lý gấp.
Thành ngữ liên quan
- : so sánh công việc cấp bách và quan trọng giống như chữa cháy, không thể chậm trễ một giây nào.
- Cần thiết và quan trọng.